alnus rhombifolia

alnus rhombifolia

A tall alnus rhombifolia grows beside a clear mountain stream.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ chỉ loài): Alnus rhombifolia một loài cây thuộc họ Bạch dương (Betulaceae), nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Loài cây này còn được gọi là "cây tổng quán sủi hình thoi" trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng đặc trưng của .

dụ sử dụng
  • (Alnus rhombifolia often grows along riverbanks and streams in the western United States.)
  • (The leaves of Alnus rhombifolia are rhomboid-shaped with small serrated edges.)
  • (The wood of Alnus rhombifolia is used for making furniture and crafts.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Alnus rhombifolia đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất ven sông nhờ hệ thống rễ phát triển mạnh.

    • Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự phục hồi của hệ sinh thái ven sông sau lụt, trong đó Alnus rhombifolia loài tiên phong. (Ecologists study the restoration of riparian ecosystems after floods, where Alnus rhombifolia is a pioneer species.)
  • Trong lâm nghiệp: Loài cây này được trồng để cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm từ không khí thông qua nốt sầnrễ.

    • Alnus rhombifolia được sử dụng trong các chương trình trồng rừng để cải thiện độ phì nhiêu của đất. (Alnus rhombifolia is used in reforestation programs to improve soil fertility.)
Biến thể từ gần giống
  • Alnus (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài tổng quán sủi (alder).

    • Chi Alnus khoảng 30 loài phân bốvùng ôn đới Bắc bán cầu. (The genus Alnus includes about 30 species distributed in the temperate Northern Hemisphere.)
  • Rhombifolia (tính từ): Có nghĩa " hình thoi", ghép từ "rhombus" (hình thoi) "folia" ().

    • Tên gọi "rhombifolia" mô tả đặc điểm hình dạng của loài cây này. (The name "rhombifolia" describes the leaf shape characteristic of this species.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tổng quán sủi hình thoi: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • White alder: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, do màu sáng của vỏ cây.
  • Sierra alder: Tên gọi khác trong tiếng Anh, liên quan đến khu vực phân bốdãy núi Sierra Nevada.
Các cụm từ liên quan
  • Alnus rhombifolia forest: Rừng cây tổng quán sủi hình thoi.

    • Rừng Alnus rhombifolia thường xuất hiệncác thung lũng ẩm ướt. (Alnus rhombifolia forests often appear in moist valleys.)
  • Alnus rhombifolia habitat: Môi trường sống của cây tổng quán sủi hình thoi.

    • Môi trường sống điển hình của Alnus rhombifolia các bờ sông, suối vùng đất ngập nước. (The typical habitat of Alnus rhombifolia is riverbanks, streams, and wetlands.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này do tính chất chuyên ngành của . Tuy nhiên, trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ, cây tổng quán sủi thường được coi biểu tượng của sự kiên cường thích nghi với môi trường ẩm ướt.